拼
德意志
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
déyìzhì
Tiếng Đức (phiên âm của "Deutsch")
漢越
字解构
Phân tích chữ德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ志zhìHSK4chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分