拼
急吼吼
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jíhǒuhǒu
Vội vàng, gấp gáp
漢越
字解构
Phân tích chữ急jíHSK3gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột吼hǒuHSK7-9gầm; gào; thét; rống (dã thú)吼hǒuHSK7-9gầm; gào; thét; rống (dã thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分