拼
总需求
HSK5n 0 · Lv.1
zǒngxūqiú
tổng nhu cầu
aggregate/total demand 粮食 总需求 量 total demand for food
漢越
字解构
Phân tích chữ总zǒngHSK3tổng quát; tập hợp; tóm lại需xūHSK3đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分