拼
恋童癖
HSK1n 0 · Lv.1
liàntóngpǐ
chứng ấu dâm
paedophilia 恋童癖 者 paedophile
漢越
字解构
Phân tích chữ恋liànHSK5yêu童tóngHSK4trẻ em; trẻ con; nhi đồng癖pǐHSK1tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分