拼
抢劫案
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiǎngjiéàn
vụ cướp; vụ cướp giật; vụ án cướp bóc; vụ án cướp giật
漢越
字解构
Phân tích chữ抢qiǎngHSK5cướp; cướp đoạt; giành; giành giật劫jiéHSK7-9cướp; cướp bóc; cướp đoạt; cướp giật案ànHSK4khay gỗ (xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分