拼
护照夹
HSK6n 0 · Lv.1
hùzhàojiá
Bìa bọc hộ chiếu Bìa giữ hộ chiếu; Hộ chiếu; Bìa hộ chiếu
漢越
字解构
Phân tích chữ护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng夹jiā多音HSK6kẹp; cặp, gắp / cắp; cặp (nách)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分