拼
报时钟
HSK3n 0 · Lv.1
bàoshízhōng
Đồng hồ báo giờ; Đồng hồ báo thức
漢越
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết时shíHSK1thời gian; lúc; giờ钟zhōngHSK1đồng hồ; giờ (chỉ thời điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分