拼
报警器
HSK5n 0 · Lv.1
bàojǐngqì
máy báo động
漢越
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết警jǐngHSK4báo động; khẩn báo器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy báo động
认识每个字,再去看它们组成的词 →