拼
抱团体
HSK6n 0 · Lv.1
bàotuántǐ
tổ chức; hệ thống hoá; sắp xếp có hệ thống; kết hợp; đoàn kết; hợp nhất
漢越
字解构
Phân tích chữ抱bàoHSK4bế; bồng; ẵm; ôm团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)体tǐHSK2thân thể; cơ thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分