拼
抽象域
HSK6n 0 · Lv.1
chōuxiàngyù
tập không gian trừu tượng
漢越
字解构
Phân tích chữ抽chōuHSK5rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; dẫn ra象xiàngHSK4voi; con voi域yùHSK5cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分