拼
摆威风
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎiwēifēng
ra oai (làm bộ tịch để người khác kính sợ)
漢越
字解构
Phân tích chữ摆bǎiHSK6đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí威wēiHSK5quyền thế; quyền lực; uy thế; oai phong; uy nghiêm风fēngHSK3gió
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分