拼
摇头扇
HSK5n 0 · Lv.1
yáotóushàn
Quạt xoay tròn; quạt lắc đầu
漢越
字解构
Phân tích chữ摇yáoHSK5rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy头tóu多音HSK2đầu; cái đầu扇shān多音HSK5quạt / kích động; xúi giục; xúi bậy (làm điều xấu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分