拼
支公司
HSK4n 0 · Lv.1
zhīgōngsī
chi nhánh
漢越
字解构
Phân tích chữ支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên公gōngHSK1công, công cộng, chung司sīHSK1quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chi nhánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →