拼
数字化
HSK6v 0 · Lv.1
shùzìhuà
số hóa; chuyển đổi số
漢越
字解构
Phân tích chữ数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分