拼
旅行团
HSK5n 0 · Lv.1
lǚxíngtuán
tour; nhóm du lịch; đoàn du lịch
漢越
字解构
Phân tích chữ旅lǚHSK2lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分