WinHSK

晒太阳

HSK7-9v
0 · Lv.1
shàitàiyánɡ

tắm nắng; phơi nắng; sưởi nắng

漢越 sái thái dương

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan