拼
晕血症
HSK6n 0 · Lv.1
yūnxuèzhèng
Chứng sợ máu, chóng mặt khi thấy máu
漢越
字解构
Phân tích chữ晕yūn多音HSK6ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh / choáng; chóng mặt血xiě多音HSK4máu; huyết症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分