拼
木板条
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùbǎntiáo
Tấm gỗ lát; Ván gỗ; thanh gỗ
漢越
字解构
Phân tích chữ木mùHSK5cây; cây cối板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分