拼
杨丞琳
HSK1n 0 · Lv.1
yángchénglín
Yang Cheng-lin
漢越
字解构
Phân tích chữ杨yángHSK7-9cây dương丞chénɡHSK1quan thừa (quan phụ giúp vua hoặc quan giúp việc cho viên quan chính)琳línHSK1tên Lâm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分