拼
栖霞区
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
qīxiáqū
Quận Tư Hạ
漢越
字解构
Phân tích chữ栖qīHSK7-9thấp thỏm không yên; bồi hồi; xao xuyến; lo lắng霞xiáHSK7-9ráng (mây màu)区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分