WinHSK

梧桐树

HSK1n
0 · Lv.1
tóngshù

cây ngô đồng (một loại cây thân gỗ lớn, thường trồng làm cây bóng mát ở đường phố hoặc công viên)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan