拼
植物群
HSK5n 0 · Lv.1
zhíwùqún
quần thể thực vật
漢越
字解构
Phân tích chữ植zhíHSK4trồng; trồng trọt物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải群qúnHSK5bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分