拼
毕业班
HSK4n 0 · Lv.1
bìyèbān
lớp tốt nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ毕bìHSK4hoàn thành; đạt được; kết thúc; tốt nghiệp业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp班bānHSK1lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分