拼
油页岩
HSK7-9n 0 · Lv.1
yóuyèyán
nham thạch lớp mỏng chứa dầu
oil shale; kerogen shale 油页岩 资源 oil shale resources 油页岩 群 oil shale group 油页岩 化学 oil shale chemistry 开采 油页岩 mine oil shale
漢越
字解构
Phân tích chữ油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)页yèHSK3tờ; trang; tờ giấy; trang giấy岩yánHSK7-9đá; nham thạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分