拼
波浪号
HSK7-9n 0 · Lv.1
bōlànghào
Dấu gạch ngang (tilde)
漢越
字解构
Phân tích chữ波bōHSK7-9sóng浪làngHSK4sóng; sóng nước; làn sóng号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分