拼
派生词
HSK5n 0 · Lv.1
pàishēngcí
từ phái sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ派pàiHSK5cử đi; điều đi; phái đi; phân công生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từ phái sinh
认识每个字,再去看它们组成的词 →