拼
流程图
HSK6n 0 · Lv.1
liúchéngtú
sơ đồ; biểu đồ; sơ đồ quy trình
漢越
字解构
Phân tích chữ流liúHSK4chảy; đổ程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分