拼
清洁区
HSK6n 0 · Lv.1
qīngjiéqū
clean area Phòng sạch; Khu vực sạch sẽ; Khu vực vệ sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
clean area Phòng sạch; Khu vực sạch sẽ; Khu vực vệ sinh
认识每个字,再去看它们组成的词 →