拼
清洁员
HSK6n 0 · Lv.1
qīngjiéyuán
lao công; người dọn dẹp; người quét dọn; nhân viên vệ sinh; nhân viên lao công
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo洁jiéHSK6sạch; sạch sẽ员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分