拼
渝中区
HSK3n, nlocal 0 · Lv.1
yúzhōngqū
Khu Ngụ Trung
漢越
字解构
Phân tích chữ渝yúHSK3thay đổi (thường chỉ thái độ hoặc tình cảm)中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分