拼
港澳台
HSK6n 0 · Lv.1
gǎngàotái
Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan
漢越
字解构
Phân tích chữ港gǎngHSK6bến cảng; cảng; bến tàu澳àoHSK6bến (thường dùng làm tên đất)台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分