拼
溜肩膀
HSK7-9n 0 · Lv.1
liūjiānbǎng
vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
的人穿什么衣服都不太好看。
≈HSK5
Người vai xuôi mặc đồ gì cũng không đẹp lắm.
People with sloping shoulders don't look very good in any kind of suit/dress. [动] 2 be irresponsible 他好 溜肩膀 ,这么重要的任务可不能交给他去办。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分