拼
溜肩膀
HSK7-9n 0 · Lv.1
liūjiānbǎng
vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống
漢越
字解构
Phân tích chữ溜liū多音HSK7-9trượt; trượt xuống / lặn mất; biến mất; chuồn mất肩jiānHSK6vai; bả vai膀bǎng多音HSK5vai / cánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分