拼
溜肩膀
HSK7-9n 0 · Lv.1
liūjiānbǎng
vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 双肩下垂叫溜肩膀
- 比喻不负责任
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống
双肩下垂叫溜肩膀
免费例句
的人穿什么衣服都不太好看。
≈HSK5
Người vai xuôi mặc đồ gì cũng không đẹp lắm.
People with sloping shoulders don't look very good in any kind of suit/dress. [动] 2 be irresponsible 他好 溜肩膀 ,这么重要的任务可不能交给他去办。
义项 ②n≈HSK7-9
hai tay buông xuôi; buông xuôi; buông trôi; không chịu trách nhiệm (người thiếu trách nhiệm)
比喻不负责任
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分