拼
滴定管
HSK6n 0 · Lv.1
dīdìngguǎn
ống buret (Anh: burette)
漢越
字解构
Phân tích chữ滴dīHSK6tra; nhỏ; nhỏ giọt定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分