WinHSK

热乎乎

HSK3adj
0 · Lv.1

nóng hổi; nóng sốt

warm 心里 热乎乎 的 feel warm at heart; feel heart-warming 热乎乎 的饭菜 hot meals; steaming dishes 热乎乎 的被窝 warm quilt

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan