拼
燕窝粥
HSK7-9n 0 · Lv.1
yànwōzhōu
cháo tổ yến; tổ yến cháo
漢越
字解构
Phân tích chữ燕yàn多音HSK7-9chim yến; chim én / bữa tiệc; tiệc窝wōHSK7-9tổ; ổ (chim, thú, côn trùng)粥zhōuHSK6sinh đẻ; sinh; đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分