WinHSK

犹太教

HSK5n
0 · Lv.1
yóutàijiào

Đạo Do Thái; Do Thái giáo (Đạo Do Thái là đạo chính của người Do Thái, chỉ thờ duy nhất Đức Jehovah, "Cựu ước" của CơĐốc giáo nguyên là kinh điển của đạo Do Thái.)

Judaism; Hebraism; Jewish Church 犹太教 教堂 synagogue 犹太教 教士 rabbi

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan