拼
独生子
HSK5n 0 · Lv.1
dúshēngzǐ
con một
only son
漢越
字解构
Phân tích chữ独dúHSK5độc; một; duy nhất生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con một
only son
认识每个字,再去看它们组成的词 →