拼
玩失踪
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
wánshīzōng
Biến mất, chơi trò mất tích
漢越
字解构
Phân tích chữ玩wánHSK1đùa, chơi đùa失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất踪zōngHSK6dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分