拼
现代化
HSK5v 0 · Lv.1
xiàndàihuà
hiện đại hoá
漢越 hiện đại hóa
字解构
Phân tích chữ现xiànHSK1hiện; bây giờ; xuất hiện代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分