WinHSK

甚高频

HSK4n
0 · Lv.1
shèngāopín

tần số cao

very high frequency (VHF) [ 相关词条 ] 甚高频传播 [名] VHF propagation 甚高频电路 [名] VHF circuit 甚高频电视 [名] VHF television 甚高频频道 [名] VHF channel 甚高频调谐器 [名] VHF tuner

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan