WinHSK

生意外

HSK4phrase
0 · Lv.1
shēngwài

gặp sự cố; xảy ra sự cố; xảy ra tai nạn; gặp chuyện ngoài ý muốn

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan