拼
生意外
HSK4phrase 0 · Lv.1
shēngyìwài
gặp sự cố; xảy ra sự cố; xảy ra tai nạn; gặp chuyện ngoài ý muốn
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分