WinHSK

生意外

HSK4phrase
0 · Lv.1
shēngwài

gặp sự cố; xảy ra sự cố; xảy ra tai nạn; gặp chuyện ngoài ý muốn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他出差时发生了意外。

Tā chūchāi shí fāshēng le yìwài.

HSK4

Anh ấy gặp chuyện bất ngờ khi đi công tác.

He had an accident while on a business trip.

开车小心,别出意外。

Kāichē xiǎoxīn, bié chū yìwài.

HSK4

Lái xe cẩn thận, đừng để xảy ra tai nạn.

Drive carefully, don't have an accident.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan