拼
甩袖子
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎixiùzǐ
Xoay tay áo, bỏ đi (thể hiện sự không quan tâm)
throw up one's job; wash one's hands (of sth)
漢越
字解构
Phân tích chữ甩shuǎiHSK7-9vung; vẫy; phất袖xiùHSK6tay áo; ống tay áo子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分