WinHSK

甩袖子

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǎixiù

Xoay tay áo, bỏ đi (thể hiện sự không quan tâm)

throw up one's job; wash one's hands (of sth)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan