拼
留言板
HSK5 0 · Lv.1
liúyánbǎn
bảng tin nhắn; bảng ghi chú
漢越
字解构
Phân tích chữ留liúHSK2lưu; lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại言yánHSK3lời; ngôn; lời nói板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分