拼
病歪歪
HSK6adj 0 · Lv.1
bìngwāiwāi
bệnh tật; đau bệnh
漢越
字解构
Phân tích chữ病bìngHSK1bệnh, đau ốm歪wāiHSK6nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo歪wāiHSK6nghiêng; lệch; ngả; sếu; xô; xẹo; xiêu vẹo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分