拼
皿字底
HSK1n 0 · Lv.1
mǐnzìdǐ
Tên gọi thiên bàng "皿".
漢越
字解构
Phân tích chữ皿mǐnHSK1chén bát; bát đĩa (đồ đựng)字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ底dǐHSK4đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分