拼
看样子
HSK7-9adv 0 · Lv.1
kànyànɡzi
có vẻ; xem ra; xem chừng
漢越 khán dạng tử
字解构
Phân tích chữ看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分